béo ngấy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ cảm giác khó chịu, ngán ngẩm do thức ăn quá nhiều chất béo, quá ngậy: Dùng để mô tả vị giác khi ăn phải món ăn có quá nhiều dầu mỡ, bơ, hoặc chất béo đến mức gây cảm giác nặng bụng, không muốn ăn thêm.
- Chỉ sự thừa thãi, quá mức đến mức phản cảm (dùng trong văn chương, so sánh): Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ vẻ đẹp, sự sang trọng hay cảm xúc nào đó thái quá, khiến người ta thấy ngột ngạt, không dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Món thịt kho này ăn béo ngấy quá, không thể ăn nhiều được. (Món thịt này có quá nhiều mỡ, gây cảm giác ngán.)
- Bánh ngọt phủ đầy kem bơ, ngon nhưng dễ bị béo ngấy. (Bánh có nhiều kem bơ, dễ gây cảm giác ngán ngẩm vì béo.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Căn phòng được trang trí với màu sắc và đồ đạc lòe loẹt, trông thật béo ngấy. (Căn phòng trang trí quá mức, gây cảm giác choáng ngợp, phản cảm.)
- Lời khen của anh ta nghe có vẻ béo ngấy, thiếu thành ý. (Lời khen quá đà, khiến người nghe thấy không thật lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cái béo ngấy": dùng như một danh từ hoá để chỉ đặc tính gây ngán.
- Cái béo ngấy của món ăn khiến thực khách ngại thưởng thức. (Đặc tính quá béo của món ăn làm thực khách không muốn ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Béo ngậy (tính từ): cũng chỉ vị béo, nhưng thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn, chỉ sự béo ngon, béo thơm (ví dụ: ).
- Ngấy (tính từ): chỉ cảm giác chán, ngán do ăn quá nhiều chất béo hoặc đồ ngọt.
- Ăn nhiều đồ chiên rán dễ bị ngấy.
- Ngán (tính từ): cảm giác chán, không muốn ăn hoặc làm tiếp điều gì đó vì đã quá đủ hoặc nhàm chán.
Từ đồng nghĩa
- Ngán ngẩm: cảm giác chán ngán, không còn hứng thú.
- Ngột ngạt (khi dùng với nghĩa bóng): cảm giác bí bách, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
- Béo đến ngấy: nhấn mạnh mức độ béo quá mức.
- Món ăn này béo đến ngấy, chỉ nên ăn một ít. (Món ăn này quá béo, nên ăn ít thôi.)